se manifester
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tự động từ:
- Hiển hiện, hiện ra, xuất hiện: Hành động trở nên rõ ràng, có thể nhận thấy hoặc thể hiện ra bên ngoài.
- Biểu lộ, thể hiện: Hành động cho thấy một đặc điểm, cảm xúc hoặc ý kiến nào đó.
- Liên lạc, ra trình diện: Hành động chủ động cho người khác biết sự có mặt hoặc ý kiến của mình.
Ví dụ sử dụng
- Tự động từ:
- Son talent s'est manifesté très tôt. (Tài năng của anh ấy đã hiển hiện từ rất sớm.)
- La maladie peut se manifester par de la fièvre. (Bệnh có thể biểu hiện qua sốt.)
- Si vous êtes intéressé, manifestez-vous ! (Nếu bạn quan tâm, hãy liên lạc/ra trình diện!)
Các cách sử dụng nâng cao
"se manifester clairement": thể hiện một cách rõ ràng.
- Son mécontentement s'est manifesté clairement lors de la réunion. (Sự bất mãn của ông ta đã thể hiện rõ ràng trong cuộc họp.)
"se manifester au grand jour": lộ ra, thể hiện ra cho mọi người thấy.
- La vérité finit toujours par se manifester au grand jour. (Sự thật cuối cùng luôn lộ ra ánh sáng.)
Biến thể và từ gần giống
Manifestation (danh từ giống cái): sự biểu hiện, cuộc biểu tình.
- Une manifestation de joie. (Một sự biểu lộ niềm vui.)
- Une manifestation dans la rue. (Một cuộc biểu tình trên đường phố.)
Manifeste (tính từ): rõ ràng, hiển nhiên.
- Une erreur manifeste. (Một lỗi hiển nhiên.)
Từ đồng nghĩa
- Apparaître: xuất hiện.
- Se révéler: bộc lộ, tỏ ra.
- Se déclarer: phát ra, bộc phát (thường dùng cho bệnh tật).
- Se signaler: ra trình diện, cho biết.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp cho động từ tiếng Pháp dạng tự động như 'se manifester'. Cấu trúc tương đương thường là động từ + trạng từ/giới từ.)
Thành ngữ liên quan
- "Les absents ont toujours tort": (Thành ngữ liên quan đến ý nghĩa "ra trình diện"): Người vắng mặt luôn sai. (Nhấn mạnh tầm quan trọng của việc có mặt hoặc lên tiếng.)
- Il faut se manifester si on veut être entendu. Comme on dit, les absents ont toujours tort. (Phải lên tiếng nếu muốn được lắng nghe. Như người ta nói, người vắng mặt luôn sai.)
tự động từ
- hiển hiện, hiện ra